Mút xốp khối EPS

Máy đúc khối xốp EPS

Sử dụng bộ PLC Omron nhật bản với màn điều khiển cảm ứng để điều khiển quá trình sản xuất như là mở khuôn, đóng khuôn, gia nhiệt, làm ấm, đẩy hơi lạnh hay đẩy sản phẩm ra.

- Sử dụng công nghệ làm nóng khuôn thâm nhập tiên tiến (Điều khiển dòng hơi nóng vào, làm nóng phụ trợ, quá trình đóng dòng hơi),  với công nghệ thâm nhập mạnh mẽ, tạo liên kết tốt, tốn ít hơi nóng giúp tiết kiệm nhiên liệu.

- Cấu trúc mở khuôn 3 chiều, thành phẩm tự động đẩy ra ngoài và tiết kiệm tối thiểu 1kg nguyên liệu cho mỗi khối xốp, sản phẩm có dạng nhẵn, đẹp.

- Nạp liệu trực tiếp bằng đầu nạp tự động trong khoảng 45 giây.

- Có làm lạnh bằng chân không lẫn làm lạnh bằng hơi lạnh.
Thông số thiết bị:
 Mục Đơn vịSPB4000SPB6000-ASPB6000-BSPB8000-ASPB8000-B
 Kích
thước khuôn
 mm 4850×1250×530 6060×1250×630 6060×1250×1030 8080×1250×630 8080×1250×1030
 Kích thước sản phẩm mm 4800×1200×500 6000×1200×600 6000×1200×1000 8000×1200×600 8000×1200×1000
 Tỷ trọng sản phẩm Kg/m3 6~30 8~30 8~30 8~30 8~30
 Công suất 1khối/phút 6~8 8~12 8~12 8~15 8~15
 Công suất điện Kw 14.5 14.5 21 21 29
 Kích thước máy mm 12500×2200×3500 13500×2200×4000 13500×2500×4000 15500×2200×4000 15500×2500×4000
 Tổng trọng lượng Kg 15000 18000 19500 20000 22000

PRODUCT PROFILE:

                        Adopting Japanese Omron PLC and colored display touch screen to control the process, such as open and close mold, feeding heating, warming , vacuum cooling and product pushing out.
*Adopting advanced EPS penetrating and heating molding process (diving into main heating, auxiliary heating, mid-instant close process),with strong penetrating power, good bonding, low gas expense.
*With structure of 3-opening-door, product pushing out automatically and performing in rectangle. 1kg less expended material for each block, smooth appearance and fine shape.
*Feeding directly by automatic injectors(8 sets for 630,16 sets for 1000), 45 seconds 
*Either vacuum cooling or air-cooling is available..
 
 
TECHNICAL SPECIFICATION: 
Item
Unit
SPB4000
SPB6000-A
SPB6000-B
SPB8000-A
SPB8000-B
Size of mold
mm
4850×1250×530
6060×1250×630
6060×1250×1030
8080×1250×630
8080×1250×1030
Size of product
mm
4800×1200×500
6000×1200×600
6000×1200×1000
8000×1200×600
8000×1200×1000
Density of product
Kg/m3
6~30
8~30
8~30
8~30
8~30
Productivity
1pc./min
6~8
8~12
8~12
8~15
8~15
Total power
Kw
14.5
14.5
21
21
29
Machine size
mm
12500×2200×3500
13500×2200×4000
13500×2500×4000
15500×2200×4000
15500×2500×4000
Total weight
kg
15000
18000
19500
20000
22000

         PRODUCT SAMPLE:

Comments